se boutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự cài khuy (áo/quần): Hành động tự mình cài các khuy (cúc, nút) trên quần áo của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • "Le manteau se boutonne de haut en bas." (Chiếc áo khoác được cài khuy từ trên xuống dưới.)
    • "Il fait froid, boutonne-toi bien !" (Trời lạnh đấy, hãy cài khuy áo cẩn thận vào!) - (Dạng mệnh lệnh thức: "boutonne-toi").
    • "Cette robe se boutonne dans le dos." (Chiếc váy này cài khuyphía sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả cách thức đóng/mở của quần áo:
    • "Un gilet qui se boutonne sur le devant." (Một chiếc áo gilê cài khuyphía trước.)
  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức (trong tham chiếu):
    • "Elle s'est boutonnée." ( ấy đã cài khuy áo rồi.) - Cách nói thân mật, thông tục.
Biến thể từ gần giống
  • Boutonner (động từ ngoại động): Cài khuy (cho ai đó hoặc cái gì đó).
    • "La mère boutonne le manteau de son enfant." (Người mẹ cài khuy áo khoác cho con.)
  • Déboutonner (động từ): Cởi khuy, mở khuy.
    • "Il fait chaud, tu peux te déboutonner." (Nóng quá, cậu có thể cởi khuy áo ra.)
  • Bouton (danh từ): Cái khuy, cái cúc, cái nút.
  • Boutonnage (danh từ): Sự cài khuy; phần (kiểu) cài khuy trên quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Fermer (với quần áo khuy): Đóng lại, cài lại (dùng chung cho khóa kéo, khuy, v.v.).
    • "Ferme ta veste, il y a du vent." (Hãy cài áo khoác vào, đang gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se boutonner jusqu'au cou: Cài khuy kín cổ, cài tất cả các khuy lên tận cổ áo (thường lạnh hoặc trang trọng).
    • "Il se boutonna jusqu'au cou avant de sortir dans le froid." (Anh ta cài khuy áo kín cổ trước khi ra ngoài trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être boutonné(e) jusqu'au cou: (Nghĩa bóng) Rất kín đáo, khép kín, không cởi mở về mặt tình cảm.
    • "Il est toujours boutonné jusqu'au cou, on ne sait jamais ce qu'il pense." (Anh ta lúc nào cũng kín như bưng, chẳng bao giờ biết anh ta nghĩ .)
tự động từ
  1. cài khuy
    • Pantalon qui se boutonne par les côtés
      quần áo cài khuy hai bên
    • Elle s'est boutonnée
      (thân mật) chị ấy đã cài khuy áo

Từ gần giống