se boutonner

tự động từ
  1. cài khuy
    • Pantalon qui se boutonne par les côtés
      quần áo cài khuy hai bên
    • Elle s'est boutonnée
      (thân mật) chị ấy đã cài khuy áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống